HanziGuru.永 · yǒng
永
yǒng[yong3]Thanh 3

mãi mãi, vĩnh viễn

EN: forever · always · perpetual

HSK 2Hán Việt: Vĩnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mãi mãi, vĩnh viễn

Hán Việt: Vĩnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Chữ đối xứng theo trục dọc ở giữa, nét chấm ở trên cùng nằm chính giữa điểm cân bằng của nét ngang gập bên dưới.

mãi mãi, vĩnh viễn, lâu dài

kéo dài vô tậnsâu thẳm (trong văn cổ)
Phó từ / Tính từTrung cấp#thời gian#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 祝你们永远幸福。
    Zhù nǐmen yǒngyuǎn xìngfú.
    Chúc hai bạn hạnh phúc mãi mãi.
  • 这个历史时刻将永载史册。
    Zhè gè lìshǐ shíkè jiāng yǒng zǎi shǐcè.
    Khoảnh khắc lịch sử này sẽ được lưu danh mãi trong sử sách.
/[jɔŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
永
yǒngyong3
++
ˇ(214)
=yǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm bán nguyên âm y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi nâng cao về phía vòm miệng để tạo âm lướt i/y.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có độ uốn vực sâu rồi vút lên rõ rệt hơn).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: yǒngyuǎn đọc là yóngyuǎn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (yòng) nếu người nói phát âm quá nhanh không kịp uốn giọng lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V nhỏ đi xuống rồi vút lên cao trước ngực, biểu thị thanh 3.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ đối xứng theo trục dọc ở giữa, nét chấm ở trên cùng nằm chính giữa điểm cân bằng của nét ngang gập bên dưới.

Bộ thủ 水 · Bộ Thủy (biến thể) (nước, dòng nước)

Biểu ý (形旁): 水 (Biểu thị dòng nước chảy dài không bao giờ ngừng, tượng trưng cho sự vĩnh cửu.)

Chữ 'Vĩnh' (永) vốn là chữ tượng hình vẽ dòng nước chảy dài. Nét chấm trên cùng tượng trưng cho nguồn nước, nét ngang gập và các nét bên dưới vẽ nên dòng chảy cuồn cuộn đi mãi không bao giờ dừng.

  • 丶 Điểm nguồn nước
  • ㇇ Ngang gập móc dòng chảy
  • 丨 Sổ dọc dòng nước
  • ㇏ Nét mác tỏa ra
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 永 vốn là hình ảnh dòng sông chảy dài vô tận. Về sau, người ta mượn ý nghĩa dòng nước chảy mãi không ngừng này để chỉ sự vĩnh viễn, trường tồn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'dòng nước chảy dài', chữ phát triển thành nghĩa trừu tượng là 'lâu dài', 'mãi mãi' trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong thư pháp Trung Hoa, chữ 'Vĩnh' (永字八法 - Vĩnh tự bát pháp) chứa đựng 8 nét cơ bản khác nhau, được xem là bài học nhập môn vỡ lòng cho mọi người học viết bút lông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vĩnh
Âm Hán Việt là 'Vĩnh', mang thanh hỏi, tương ứng khá sát với độ uốn cong giọng của thanh 3 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ / Âm Kun: なが.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm v-/gi- trong âm Hán Việt (永 ➔ Vĩnh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tưởng tượng một **dòng nước** (水) chảy **mãi mãi** (永) không bao giờ cạn từ ngọn nguồn xuống biển sâu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
泳
yǒngbơi, lội+ 氵 (nước)
咏
yǒngngâm thơ, ca vịnh+ 口 (cái miệng)
詠
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
水(shuǐ)
Chữ Thủy (水) là nước tĩnh hoặc dòng đơn giản, còn chữ Vĩnh (永) có thêm nét chấm và móc kéo dài tượng trưng cho sự chảy dài vô tận.
求(qiú)
Chữ Cầu (求) có phần đuôi bên dưới là nét chấm và phẩy, không có cấu trúc dòng chảy như chữ Vĩnh.
Thử thách phản xạ
我们[___]是好朋友。
Gợi ý: yǒng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai nét gập hoặc kéo dài nét mác quá sớm, làm mất đi sự cân đối của cấu trúc chữ trung tâm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '永', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'mãi mãi' (yǒng) và nhắc đến 8 nét cơ bản trong thư pháp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

永yǒngmãi mãi, vĩnh viễn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0