汧
qiān[qian1]Thanh 1
name of a river flowing through Gansu to Shaanxi Province · marsh · float
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
name of a river flowing through Gansu to Shaanxi Province · marsh · float
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…