Tiếng Việt · vũng nước, mênh mông nước, tiếng chó sủa
Hán Việt: Uông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái là bộ Thủy (chấm thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ 氵 (hoặc phần liên quan đến nước) và chữ 㓁/王, cần viết phần bên phải gọn gàng, các nét ngang song song đều đặn.
1. Ý nghĩa
vũng nước, vùng nước rộng mênh mông
từ tượng thanh mô tả tiếng chó sủa (gâu gâu)chỉ họ Uônglượng từ chỉ chất lỏng đọng lại thành vũng, ao
danh từ / từ tượng thanh / lượng từtrung lập / văn viết#nước#âm thanh#họ tên
Ví dụ thực tế
地上有一汪水。
Dì shang yǒu yì wāng shuǐ.
Trên mặt đất có một vũng nước.
眼里汪着泪水。
Yǎn li wāng zhe lèi shuǐ.
Trong mắt đong đầy nước mắt.
2. Phát âm
/[waŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
汪
wāngwang1
|
++
¯(55)
=wāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (âm tiết bắt đầu bằng bán nguyên âm w/u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi chụm lại tạo âm u rồi mở rộng ra.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang đọc như oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ w trong pinyin wāng thực chất là sự thể hiện của nguyên âm đôi u kết hợp với ang, tạo thành âm oang.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao độ đều đặn không đổi giống như nốt nhạc trưởng ngân dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang thông thường nếu không đọc rõ âm đệm u- ở đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang, giữ bàn tay ở độ cao cố định trên không để chỉ thanh 1 ngang cao và đều.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái là bộ Thủy (chấm thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ 氵 (hoặc phần liên quan đến nước) và chữ 㓁/王, cần viết phần bên phải gọn gàng, các nét ngang song song đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (Liên quan đến nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến nước, vũng nước)
Biểu thanh (声旁):𠂉 (âm gốc: wang)
Bên trái là bộ Thủy (氵) chỉ nước, bên phải là chữ Vương (王) đóng vai trò biểu âm gợi âm đọc wāng, kết hợp lại tạo thành chữ chỉ vũng nước hoặc dòng nước mênh mông.
氵 Bộ Thủy (nước)
王 Chữ Vương (gợi âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 王 (wáng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán hình thanh kết hợp bộ Thủy (氵) biểu thị ý nghĩa ao hồ, vũng nước và phần bên phải (王) biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ vũng nước đọng, mặt nước mênh mông, chữ được mở rộng dùng làm lượng từ cho chất lỏng và làm từ tượng thanh mô tả tiếng sủa của loài chó.
Trong lịch sử, chữ Uông còn là một họ lớn tại Trung Quốc (họ Uông / Wang).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Uông
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
왕
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Uông' tương ứng rất sát với âm Pinyin 'wāng' nhờ giữ nguyên vẹn vần -oang/-uông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bên trái có dòng nước (氵), bên phải là vị Vua (王) đang đứng cạnh bờ ao nhìn ngắm một VŨNG NƯỚC mênh mông phẳng lặng.