漢
HanziGuru
.
沥 · lì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
沥
Share
沥
lì
[li4]
Thanh 4
Phát âm
to drip · to strain or filter · a trickle
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
瀝
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…