漢
HanziGuru
.
泌 · mì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
泌
Share
泌
mì
[mi4]
Thanh 4
Phát âm
(bound form) to secrete
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
mì
bì
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…