漢
HanziGuru
.
泯 · mǐn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
泯
Share
泯
mǐn
[min3]
Thanh 3
Phát âm
(bound form) to vanish; to die out; to obliterate
Các cách đọc khác (多音字):
mǐn
mǐn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…