洨
xiáo[xiao2]Thanh 2
Xiao River in Hebei province · (Tw) (vulgar) semen (from Taiwanese 潲, Tai-lo pr. [siâu])
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
Xiao River in Hebei province · (Tw) (vulgar) semen (from Taiwanese 潲, Tai-lo pr. [siâu])
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…