漢
HanziGuru
.
洼 · wā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
洼
Share
洼
wā
[wa1]
Thanh 1
Phát âm
depression; low-lying area · low-lying; sunken
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
窪
Các cách đọc khác (多音字):
wā
wā
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…