漢
HanziGuru
.
浏 · liú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
浏
Share
浏
liú
[liu2]
Thanh 2
Phát âm
clear · deep (of water) · swift
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
瀏
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…