浣
huàn[huan4]Thanh 4
to wash · to rinse · any of three 10-day division of the month (during Tang dynasty)
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
to wash · to rinse · any of three 10-day division of the month (during Tang dynasty)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…