漢
HanziGuru
.
浹 · jiā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
浹
Share
浹
jiā
[jia1]
Thanh 1
Phát âm
soaked · to wet · to drench
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
浃
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…