HanziGuru.涉 · shè
涉
shè[she4]Thanh 4

lội qua sông, liên quan, dính líu

EN: (literary) to wade across a body of water · (bound form) to experience · to undergo

HSK 6Hán Việt: Thiệp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lội qua sông, liên quan, dính líu

Hán Việt: Thiệp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (chữ nước biến thể 3 nét) nhỏ gọn nhường chỗ, bên phải là bộ Bộ (bước đi) chiếm không gian rộng hơn để tạo sự cân bằng vững chãi.

lội qua nước, băng qua sông

trải qua, kinh qualiên quan, dính líu đến vụ việc
Động từVăn phong trang trọng / Hán Việt cổNgữ tố ràng buộc#hành động#di chuyển#pháp lý#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 干涉
    gānshè
    can thiệp
  • 涉嫌
    shèxián
    tình nghi, có liên quan đến nghi án
/[ʂɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
涉
shèshe4
++
`(51)
=shè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
she
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm miệng cứng nhưng không chạm hẳn, tạo khe hở hẹp để luồng khí ma sát.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -e đọc gần như âm ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung là thanh rơi mạnh và dứt khoát từ độ cao 5 xuống 1, tương tự như tiếng Việt đọc một từ mang dấu sắc nhưng cụt và sắc lẹm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi như s (xì hơi kẽ răng) hoặc sh kết hợp với các vận mẫu khác nếu người nghe không phân biệt được vận mẫu -e (âm ơ).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới một góc 45 độ, giống như nhát dao cắt ngang hoặc hành động ra lệnh dứt khoát, tương đương với dấu sắc nặng lực ở âm cuối trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (chữ nước biến thể 3 nét) nhỏ gọn nhường chỗ, bên phải là bộ Bộ (bước đi) chiếm không gian rộng hơn để tạo sự cân bằng vững chãi.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (nước, dòng nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ hành động liên quan đến nước (lội qua nước))

Biểu thanh (声旁): 步 (âm gốc: bù / shè)

Bên trái là nước (氵), bên phải là bước đi (步). Ý nghĩa gốc là bước chân lội qua dòng nước nông.

  • 氵 Nước, dòng suối
  • 步 Bước chân, bước đi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp hình thanh. Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình bàn chân bước xuống dòng nước (Thủy), thể hiện hành động lội nước sang sông.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa đen là lội nước, qua thời gian được trừu tượng hóa thành việc 'bước chân vào', 'dấn thân vào' một tình huống, từ đó sinh ra nghĩa liên quan, dính líu hay trải nghiệm.

  • Trong văn cổ, chữ này thường dùng độc lập với nghĩa đi bộ qua sông hoặc vượt qua sông hiểm trở.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiệp
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong một số trường hợp, ở đây đọc là Thiệp (dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
섭
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Thiệp / S trong hệ thống từ Hán Việt qua quá trình biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đôi chân (步) bì bõm lội qua dòng nước (氵) xiết để sang sông, đánh dấu một sự kiện dấn thân và liên quan trực tiếp đến cuộc hành trình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
步
bùbước chânKhông có bộ Thủy bên trái, chỉ thuần túy là bước đi.
Chữ dễ nhầm (形近字)
步(bù)
Chữ 涉 có bộ Thủy (氵) bên trái liên quan đến nước sông, còn chữ 步 không có nước.
Thử thách phản xạ
这起案件[___]到很多人,警方正在 调查。
Gợi ý: shè
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải thành chữ khác do cấu trúc nét của bộ Bộ (步) khá phức tạp, dễ quên phần chấm phẩy ở dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '涉' có bộ Thủy và bộ Bộ, bạn nhớ ngay đến nghĩa gì và Âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '涉' (lội nước, liên quan) bằng cách kết hợp bộ Thủy và bộ Bộ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

涉shèlội qua sông, liên quan, dính líu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0