漢
HanziGuru
.
涤 · dí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
涤
Share
涤
dí
[di2]
Thanh 2
Phát âm
to wash · to cleanse
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
滌
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…