Tiếng Việt · ẩm ướt, nhuận, lợi nhuận, di cư (tiếng lóng)
Hán Việt: Nhuận
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ Thủy ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian với hình dáng hẹp gọn, phần bên phải (chữ Môn và Vương thu gọn) chiếm 2/3 không gian còn lại, các nét ngang phải đều đặn và không chồng chéo.
1. Ý nghĩa
ẩm ướt, bôi trơn, làm cho bóng mượt
tiền lời, lợi nhuận, thù laochỉnh sửa, tô điểm văn chương(từ lóng mới từ năm 2021) 'run' - di cư trốn chạy điều kiện bất lợi
Động từ / Tính từ / Danh từTrung tính (nghĩa gốc), khẩu ngữ/lóng (nghĩa di cư)#nước#kinh tế#hành động
Ví dụ thực tế
润滑油可以减少机械摩擦。
rùnhuāyóu kěyǐ jiǎnshǎo jīxiè mócā.
Dầu bôi trơn có thể làm giảm ma sát cơ học.
这家公司今年的利润很高。
zhè jiā gōngsī jīnnián de rùnìn hěn gāo.
Lợi nhuận công ty này năm nay rất cao.
2. Phát âm
/[ʐun⁵¹]/Thanh điệu: 51
润
rùnrun4
|
++
`(51)
=rùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
run
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, dây thanh khép rung khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc nét và có độ lao cao độ từ trên xuống).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm có độ cao ngắn hơn tùy ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong hoặc nghe không rõ âm uốn lưỡi đầu lưỡi của r-, khiến người nghe tưởng là lùn hoặc luân.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như vạch một đường rơi thẳng đứng, biểu thị thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ Thủy ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian với hình dáng hẹp gọn, phần bên phải (chữ Môn và Vương thu gọn) chiếm 2/3 không gian còn lại, các nét ngang phải đều đặn và không chồng chéo.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, độ ẩm, chất lỏng.)
Biểu thanh (声旁):𠫓 (âm gốc: run)
Bên trái là nước (氵), bên phải là cấu trúc chỉ âm và ý phụ. Nước thấm vào vật làm cho ẩm ướt, bóng bẩy, sinh ra sự sống và lợi nhuận.
氵 Nước / Chất lỏng
门 Cổng
王 Vua / Ngọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 闰 (rùn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 潤 được kết hợp từ bộ Thủy (氵) biểu thị dòng nước và phần bên phải cung cấp âm đọc cũng như hình ảnh ngọc bọc trong cửa hoặc đá quý được mài giũa bóng loáng nhờ nước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nước làm ẩm ướt, làm cho ngọc/đồ vật bóng bẩy', nghĩa mở rộng thành 'bôi trơn, sửa sang câu chữ cho mượt mà', rồi tiếp tục mở rộng sang kinh tế ('lợi nhuận') và mới đây nhất là tiếng lóng 'run' (di cư).
Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ sự nhuần nhuyễn, mưa móc thấm nhuần vạn vật.
Nghĩa 'lợi nhuận' xuất hiện do tiền tài dư dả ví như dòng nước làm trôi chảy và bồi đắp tài chính.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhuận
Âm Hán Việt là 'Nhuận', mang thanh nặng (corresponds to Mandarin 4th tone).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュン / Âm Kun: うるお.す, うるお.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
윤
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm nh- hoặc r trong Âm Hán Việt (như nhuận -> run).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **nước** (氵) tưới lên **viên ngọc** của nhà **vua** (王) đặt ở **cửa** (门) để viên ngọc trở nên sáng bóng, ẩm ướt và mang lại giá trị lợi nhuận cao.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
闰
rùnintercalary; an extra day or month inserted into the lunar or solar calendar (such as February 29)Phonetic Core (声旁)