漢
HanziGuru
.
淀 · diàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
淀
Share
淀
diàn
[dian4]
Thanh 4
Phát âm
(bound form) shallow lake (usu. in place names)
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
diàn
diàn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…