漢
HanziGuru
.
渙 · huàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
渙
Share
渙
huàn
[huan4]
Thanh 4
Phát âm
to dissipate · to dissolve
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
涣
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…