漢
HanziGuru
.
渫 · xiè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
渫
Share
渫
xiè
[xie4]
Thanh 4
Phát âm
surname Xie · to get rid of · to discharge
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…