漢
HanziGuru
.
湓 · pén
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
湓
Share
湓
pén
[pen2]
Thanh 2
Phát âm
flowing of water · name of a river
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…