漢
HanziGuru
.
湔 · jiān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
湔
Share
湔
jiān
[jian1]
Thanh 1
Phát âm
to wash · to redress (a wrong) · name of a river
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…