ẩm, ướt
nồm ẩmdính nước
Tính từTrung tính#thời tiết#trạng thái#nước
Ví dụ thực tế
天气很湿。
Tiānqì hěn shī.
Thời tiết rất ẩm ướt.
衣服还没干,是湿的。
Yīfu hái méi gān, shì shī de.
Quần áo vẫn chưa khô, vẫn còn ẩm.
湿
shīshi1
|++¯(55)
=shī Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát thoát qua kẽ hẹp.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (sau âm uốn lưỡi đọc như âm ư dài trong cổ họng)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm vực cao và phẳng như khi đọc một nốt nhạc giữ nguyên.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến đổi đặc biệt khi đứng trước thanh 3 khác.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 's' thẳng lưỡi (x) nếu không chú ý độ uốn lưỡi của vòm miệng.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao phẳng lặng ở đỉnh giọng, tay vạch một đường ngang trên không trung.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, vươn cao; phần bên phải mở rộng nhưng cân đối, không để các nét bị dính sát vào nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 濕 được giản thể hóa thành 湿 bằng cách đơn giản hóa phần bên phải, giữ nguyên bộ Thủy bên trái.
Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (liên quan đến nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước và độ ẩm.)
Biểu thanh (声旁): 显 (âm gốc: xiǎn (cung cấp gợi ý âm đọc mang tính lịch sử/tương đồng trong họ chữ))
Bên trái là bộ Thủy (nước), bên phải là chữ Hiển (显 - biểu hiện, rõ rệt). Nước xuất hiện lồ lộ, rõ ràng trên bề mặt thì chắc chắn là ẩm ướt.
- 氵 Nước, chất lỏng
- 显 Rõ rệt, biểu hiện
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thủy biểu thị nước và phần ngữ âm biểu thị âm đọc. Ban đầu diễn tả trạng thái ngập nước, dính nước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dính nước, sũng nước, nghĩa mở rộng ra thành độ ẩm không khí (ẩm thấp, ẩm ướt trong đời sống hàng ngày).
- Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường đi kèm với các từ chỉ mưa, sương và thời tiết.
🇻🇳Âm Hán Việt
Thấp
Thanh sắc trong tiếng Việt (Thấp) tương ứng với thanh 1 hoặc các biến đổi âm, trong khi chữ Hán shī mang thanh 1 cao phẳng.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シツ / Âm Kun: しめ.る, しめ.らす, ぬ.れる
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
습
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng Th- (Thấp).
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời có dòng nước (氵) tưới khắp nơi làm cho mọi vật hiển lộ (显) rõ ràng một vẻ ẩm ướt, đẫm sương.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
显xiǎnLàm cho rõ ràng, hiển thị, nổi bậtPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
温(wēn)
Chữ Ôn (温) có bộ Nhật/Mãn ở trong nghĩa là ấm áp; còn chữ Thấp (湿) có chữ Hiển ở bên phải nghĩa là ẩm ướt.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 南方春天的天气常常很[___]。
Gợi ý: shī
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa nét bên phải của chữ Thấp (湿) với chữ 温 (ấm) do cấu trúc phía trên khá giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 湿, hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách phát âm shī thanh 1.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ẩm ướt' (shī) bằng tiếng Trung? Hãy nhớ kết hợp bộ Thủy và chữ Hiển.
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0