漢
HanziGuru
.
溥 · pǔ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
溥
Share
溥
pǔ
[pu3]
Thanh 3
Phát âm
surname Pu · extensive · pervading
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…