漢
HanziGuru
.
溺 · nì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
溺
Share
溺
nì
[ni4]
Thanh 4
Phát âm
to drown · to indulge · addicted to
Các cách đọc khác (多音字):
nì
niào
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…