漢
HanziGuru
.
滗 · bì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
滗
Share
滗
bì
[bi4]
Thanh 4
Phát âm
to pour off (the liquid); to decant; to strain off
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
潷
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…