漢
HanziGuru
.
滞 · zhì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
滞
Share
滞
zhì
[zhi4]
Thanh 4
Phát âm
(bound form) sluggish; stagnant
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
滯
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…