漢
HanziGuru
.
漓 · lí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
漓
Share
漓
lí
[li2]
Thanh 2
Phát âm
pattering (of rain) · seep through
Các cách đọc khác (多音字):
lí
lí
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…