漢
HanziGuru
.
漯 · tà
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
漯
Share
漯
tà
[ta4]
Thanh 4
Phát âm
name of a river
Các cách đọc khác (多音字):
tà
luò
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…