漢
HanziGuru
.
漾 · yàng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
漾
Share
漾
yàng
[yang4]
Thanh 4
Phát âm
to overflow · to ripple · used in place names
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…