HanziGuru.潮 · cháo
潮
cháo[chao2]Thanh 2

triều, ẩm ướt, hợp thời trang

EN: tide · damp; moist; humid · fashionable; trendy

HSK 4Hán Việt: Triều
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · triều, ẩm ướt, hợp thời trang

Hán Việt: Triều
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét hất gọn gàng; phần bên phải (chữ Triều) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần sắp xếp các nét ngang và bộ nguyệt cân đối không bị bè rộng.

thủy triều, nước triều lên xuống

ẩm ướt, nồm ẩm (độ ẩm cao)hợp thời trang, sành điệu, phong cách(khẩu ngữ) kém chất lượng, tồi
Danh từ / Tính từTrung tính / Khẩu ngữ#thiên nhiên#thời tiết#thời trang#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 涨潮了,我们快离开海滩。
    zhǎng cháo le, wǒmen kuài líkǎi hǎitān.
    Thủy triều lên rồi, chúng ta mau rời khỏi bãi biển.
  • 今年流行这种潮牌服饰。
    jīnnián liúxíng zhè zhǒng cháo pái fúshì.
    Năm nay thịnh hành loại trang phục thương hiệu sành điệu này.
/[t͡ʂʰɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
潮
cháochao2
++
´(35)
=cháo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời phóng luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt nhưng hơi tròn môi ở cuối
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 2 sẽ chuyển thành biến điệu nửa thanh 3 hoặc giữ nguyên độ cao tương đương khoảng 35 tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ao không uốn lưỡi hoặc nhầm với thanh 4 (chào) do người học chưa bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt (hướng đi lên).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét hất gọn gàng; phần bên phải (chữ Triều) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần sắp xếp các nét ngang và bộ nguyệt cân đối không bị bè rộng.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Nước, liên quan đến chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, dòng nước dâng, thủy triều)

Biểu thanh (声旁): 朝 (âm gốc: cháo)

Bên trái là nước (氵), bên phải là buổi sáng/ triều đại (朝). Dòng nước dâng lên theo buổi sáng sớm hoặc chu kỳ nhật nguyệt tạo thành thủy triều.

  • 氵 Nước
  • 朝 Buổi sáng, triều đại (cung cấp âm đọc cháo)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành bằng cách kết hợp bộ Thủy (氵) để biểu thị nước dâng và chữ Triều (朝) biểu thị âm đọc cũng như gợi nhắc đến chu kỳ thủy triều lên xuống theo buổi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hiện tượng nước biển dâng hạ (thủy triều), sau đó mở rộng nghĩa chỉ độ ẩm mốc (hơi nước bốc lên) và trong thời hiện đại dùng để chỉ xu hướng thời trang (trào lưu, sành điệu).

  • Thủy triều từ xưa đã gắn liền với nhịp sống của ngư dân và sự thay đổi của mặt trăng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Triều
Chữ Hán đọc thanh 2 (cháo) thường tương ứng với thanh sắc hoặc thanh huyền trong âm Hán Việt (ở đây là Triều - thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: しお
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán cháo có âm Hán Việt là Triều, vần -ao trong tiếng Trung tương ứng với vần -iều trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi buổi sáng (朝), nước biển ở bộ Thủy (氵) dâng cao thành dòng thủy triều (潮) lớn cuốn trôi mọi thứ, khiến ai nấy đều phải mặc đồ sành điệu (hợp thời trang) để đi ngắm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朝
cháotriều đại, triều đình, hướng vềPhonetic Core (声旁)
嘲
cháoto ridicule; to mock+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
朝(cháo)
Chữ 朝 không có bộ Thủy bên trái, mang nghĩa buổi sáng hoặc triều đại.
超(chāo)
Chữ 超 dùng bộ Tẩu (走) bên trái, mang nghĩa vượt quá, siêu cấp.
Thử thách phản xạ
农历十五前后是观赏钱塘江大[___]的最佳时期。
Gợi ý: cháo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 潮 (thủy triều, thời trang) với chữ 超 (vượt quá) do cấu trúc bên phải khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 潮, bạn đọc thế nào và nó mang những tầng nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cháo' (thủy triều) gồm bộ Thủy và chữ Triều?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

潮cháotriều, ẩm ướt, hợp thời trang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0