漢
HanziGuru
.
澠 · shéng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
澠
Share
澠
shéng
[sheng2]
Thanh 2
Phát âm
name of a river in Shandong
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
渑
Các cách đọc khác (多音字):
shéng
miǎn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…