HanziGuru.澡 · zǎo
澡
zǎo[zao3]Thanh 3

tắm

EN: bath

HSK 2Hán Việt: Tảo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tắm

Hán Việt: Tảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (氵) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Sào (巢) bên phải chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng tránh bị loãng.

tắm, rửa sạch cơ thể

gội đầu hoặc rửa chân tay (trong văn cảnh cổ)
Động từThông dụng#vệ sinh cá nhân#hành động#nước
Ví dụ thực tế
  • 我今天要洗澡。
    Wǒ jīntiān yào xǐzǎo.
    Hôm nay tôi muốn đi tắm.
  • 洗个澡真舒服。
    Xǐ gè zǎo zhēn shūfu.
    Tắm một trận thật là dễ chịu.
/[tsɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
澡
zǎozao3
++
ˇ(214)
=zǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chảo”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng phẳng [ts]; chảo tiếng Việt là âm ngạc [tɕ].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tảo
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy khí nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi uốn giọng lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 của zǎo sẽ chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm zhao hoặc zao không đúng thanh điệu thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi vút lên cao như hình dấu hỏi (214).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (氵) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Sào (巢) bên phải chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng tránh bị loãng.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước và chất lỏng (hành động tắm rửa).)

Biểu thanh (声旁): 喿 (âm gốc: sào / zǎo)

Bên trái là nước (氵), bên phải là cái ổ chim tiếng kêu râm ran (喿). Khi chim non ở trong ổ cần được nước tắm rửa, hoặc liên quan đến âm đọc zǎo.

  • 氵 nước
  • 喿 âm đọc / ổ chim
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 澡 kết hợp giữa bộ Thủy (nước) bên trái biểu thị việc tắm gội và chữ 喿 bên phải đóng vai trò cấu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng nước để làm sạch cơ thể, ngày nay mở rộng ra trong các từ ghép như 洗澡 (tắm rửa).

  • Trong lịch sử, việc tắm gội là một nghi lễ quan trọng trước khi cúng bái hoặc gặp gỡ vua chúa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tảo
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: __
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tảo' tương ứng với âm zǎo trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang NƯỚC (氵) đến cái TỔ (喿) của lũ chim non để TẮM (zǎo) cho chúng thật sạch sẽ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
藻
zǎoaquatic grasses; elegant+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
燥(zào)
Chữ 燥 dùng bộ Hỏa (火) chỉ lửa, sự khô ráo; còn chữ 澡 dùng bộ Thủy (氵) chỉ nước để tắm.
Thử thách phản xạ
我每天晚上都要洗[___]。
Gợi ý: zǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủy (氵) của chữ 澡 (tắm) với bộ Hỏa (火) của chữ 燥 (khô).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 澡, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tắm' (zǎo) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

澡zǎotắm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0