漢
HanziGuru
.
澤 · zé
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
澤
Share
澤
zé
[ze2]
Thanh 2
Phát âm
pool · pond · (of metals etc) luster
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
泽
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…