漢
HanziGuru
.
濒 · bīn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
濒
Share
濒
bīn
[bin1]
Thanh 1
Phát âm
to approach · to border on · near
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
瀕
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…