漢
HanziGuru
.
濤 · tāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
濤
Share
濤
tāo
[tao1]
Thanh 1
Phát âm
big wave · Taiwan pr. [tao2]
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
涛
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…