漢
HanziGuru
.
瀟 · xiāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
瀟
Share
瀟
xiāo
[xiao1]
Thanh 1
Phát âm
(of water) deep and clear
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
潇
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…