HanziGuru.灑 · sǎ
灑
sǎ[sa3]Thanh 3

tưới, vãi, rưới, văng

EN: to sprinkle · to spray · to spill

HSK 5Hán Việt: Tái / Sái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tưới, vãi, rưới, văng

Hán Việt: Tái / Sái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với 3 nét gọn gàng; phần bên phải (bộ Tây 西) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 灑 có cấu trúc phức tạp hơn ở vế phải (biểu thị âm đọc và nghĩa gốc), khi chuyển sang giản thể 洒, phần bên phải đã được tối giản hóa để dễ viết hơn.

tưới, rưới, làm văng ra

làm rơi vãi (nước, chất lỏng)vung tay, vung chân (trong văn phong mô tả động tác)
Động từTrung lập#hành động#chất lỏng#thao tác thủ công
Ví dụ thực tế
  • 洒水车
    sǎ shuǐ chē
    xe tưới nước
  • 洒了一地
    sǎ le yī dì
    rơi vãi khắp mặt đất
/[saː²¹⁴]/Thanh điệu: 214
灑
sǎsa3
++
ˇ(214)
=sǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát răng cửa, đẩy hơi thoát qua kẽ răng tạo tiếng xì nhẹ
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi uốn giọng cao lên
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: 洒水 sǎshuǐ đọc thành sáshuǐ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 4 (sà) hoặc nhầm vận mẫu nếu nghe không rõ phần nguyên âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi, biểu thị đường đi của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với 3 nét gọn gàng; phần bên phải (bộ Tây 西) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 灑 có cấu trúc phức tạp hơn ở vế phải (biểu thị âm đọc và nghĩa gốc), khi chuyển sang giản thể 洒, phần bên phải đã được tối giản hóa để dễ viết hơn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể) (Nước, liên quan đến chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng, hành động tưới tạt)

Biểu thanh (声旁): 西 (âm gốc: xī / sǎ (cung cấp gợi ý âm đọc gần đúng qua quá trình lịch sử))

Bên trái là nước (氵), bên phải là phương Tây (西). Hình ảnh nước được tưới tát tung tóe như ánh nắng hướng về phía tây hoặc sự lan tỏa.

  • 氵 Nước
  • 西 Tây (yếu tố ngữ âm/ngữ nghĩa phụ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp bộ Thủy (chỉ chất lỏng) và chữ Tây (chỉ âm đọc cổ hoặc biểu thị hướng lan tỏa), diễn tả hành động dùng tay hất hoặc rưới chất lỏng ra xung quanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hất nước, tưới nước, chữ đã mở rộng ra dùng cho việc rắc, vãi các vật dạng hạt hoặc hành động vung vẩy.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường xuất hiện trong các miêu tả về nước mắt rơi hoặc mưa rơi rả rích.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tái / Sái
Âm Hán Việt là Tái hoặc Sái, tương ứng với thanh sắc hoặc thanh ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: そそ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쇄
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với âm s- hoặc x- trong tiếng Việt ở một số từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang theo **nước** (氵) đi về hướng **Tây** (西) để **tưới** cây dọc đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
麗
Phonetic Core (声旁)
儷
+ 亻 (con người)
曬
+ 日 (mặt trời)
驪
+ 馬 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
酒(jiǔ)
Chữ 酒 có bộ thủy nhưng bên phải là chữ 酉 (rượu), dùng cho đồ uống có cồn; còn 洒 là tưới rưới.
Thử thách phản xạ
環衛工人 正在 用 水車 [___] 馬路。
Gợi ý: sǎ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 洒 (tưới) với chữ 酒 (rượu) do mặt chữ tương đối giống nhau ở phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '洒', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '洒' có nghĩa là 'tưới/rưới' và phát âm là 'sǎ'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

灑sǎtưới, vãi, rưới, văng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0