HanziGuru.火 · huǒ
火
huǒ[huo3]Thanh 3

Lửa

EN: surname Huo · fire · urgent

HSK 1Hán Việt: Hỏa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Lửa

Hán Việt: Hỏa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Nét chấm bên trái viết trước, sau đó đến nét phẩy ngắn bên phải, tiếp theo là nét sổ cong móc ở giữa, cuối cùng là nét mác kéo dài sang phải đối xứng để giữ vững trọng tâm.

Lửa, ngọn lửa

Sự cấp bách, khẩn cấpĐạn dược, khí tài quân sựHỏa khí, nhiệt trong y học cổ truyền Trung HoaNổi tiếng, hot (trong văn hóa mạng)
Danh từTrung tính#nguyên tố tự nhiên#năng lượng#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 小心火
    xiǎo xīn huǒ
    Cẩn thận lửa
  • 火车站
    huǒ chē zhàn
    Ga xe lửa
/[xuo²¹⁴]/Thanh điệu: 214
火
huǒhuo3
++
ˇ(214)
=huǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hổ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần uo có âm đệm lướt u-o; hổ tiếng Việt tròn môi đơn nguyên âm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hỏa
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uo đọc như uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ trũng sâu rồi ngẩng cao ở cuối.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 火体 huǒtǐ phát âm thành huótǐ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (huò) nếu người học đọc quá nhanh và lướt qua đường cong xuống-lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V mô phỏng dấu hỏi: đi xuống từ độ cao trung bình rồi uốn cong vút lên cao, giống như nét gật đầu rồi ngẩng lên.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét chấm bên trái viết trước, sau đó đến nét phẩy ngắn bên phải, tiếp theo là nét sổ cong móc ở giữa, cuối cùng là nét mác kéo dài sang phải đối xứng để giữ vững trọng tâm.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Là chữ tượng hình nguyên thủy, mô phỏng hình ngọn lửa bùng cháy với các lưỡi lửa liếm lên trên và sang hai bên.

  • 丶 Đốm lửa bên trái
  • 丿 Đốm lửa bên phải
  • 人 Thân ngọn lửa xòe rộng
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 火 được vẽ như hình một ngọn lửa bập bùng với phần lõi bốc cao và hai bên là những lưỡi lửa nhỏ tỏa ra xung quanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý gốc là ngọn lửa cháy, chữ phát triển rộng ra để chỉ sức nóng, sự khẩn cấp (như lửa đốt chân), hỏa khí quân sự, và sau này là sự nổi tiếng (hot).

  • Là một trong những bộ thủ cơ bản vô cùng quan trọng dùng để chỉ các hiện tượng liên quan đến nhiệt độ, nấu nướng, và ánh sáng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hỏa
Thanh hỏi trong tiếng Trung (huǒ) có độ uốn lượn sâu rồi bốc lên, khác với thanh hỏi phẳng gọn của tiếng Việt (hỏa).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: ひ, ほ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
화
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hỏa' tương ứng rất rõ với âm 'huǒ' trong tiếng phổ thông qua quy luật biến đổi nguyên âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chữ 火 trông giống một người đang đứng giơ hai tay hoảng hốt kêu cứu khi nhà bị bốc cháy rừng rực, lửa liếm lên tận trời cao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
伙
huǒmeals (abbr. for 伙食[huo3 shi2]); variant of 夥|伙[huo3]+ 亻 (con người)
狄
dísurname Di; generic name for northern ethnic minorities during the Qin and Han Dynasties (221 BC-220 AD)+ 犭 (con chó)
钬
huǒholmium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
水(shuǐ)
水 là nước với dòng chảy uốn lượn ở giữa, ngược lại 火 là ngọn lửa bốc lên trên.
Thử thách phản xạ
冬天天气很冷,我们需要生[___]取暖。
Gợi ý: huǒ
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm thứ tự các nét: viết nét sổ giữa trước rồi mới viết các dấu chấm ở hai bên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 火, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hỏa' (lửa) bằng tiếng Trung và đọc với thanh điệu nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

火huǒLửa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0