漢
HanziGuru
.
炆 · wén
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
炆
Share
炆
wén
[wen2]
Thanh 2
Phát âm
(Cantonese) to simmer · to cook over a slow fire
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…