漢
HanziGuru
.
炔 · quē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
炔
Share
炔
quē
[que1]
Thanh 1
Phát âm
alkyne · also pr. [jue2]
Các cách đọc khác (多音字):
quē
guì
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…