炕
kàng[kang4]Thanh 4
kang (a heatable brick bed) · to bake · to dry by the heat of a fire
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
kang (a heatable brick bed) · to bake · to dry by the heat of a fire
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…