HanziGuru.炼 · liàn
炼
liàn[lian4]Thanh 4

luyện, rèn luyện, tinh luyện

EN: to refine · to smelt

HSK 4Hán Việt: Luyện
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · luyện, rèn luyện, tinh luyện

Hán Việt: Luyện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Kim bên trái hẹp hơn, nhường không gian cho phần lửa bên phải để tổng thể chữ cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 煉 dùng bộ hỏa (火) bên phải, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ hỏa bên phải nhưng rút gọn một số nét ở phần kim bên trái.

luyện kim, tinh chế, rèn luyện (thân thể, kỹ năng)

nung nấu, luyện tập tinh thần hoặc khí công
Động từTrung tính#hành động#kỹ thuật#biến đổi
Ví dụ thực tế
  • 锻炼身体
    duànliàn shēntǐ
    rèn luyện cơ thể
  • 炼钢
    liàngāng
    luyện thép
/[li̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
炼
liànlian4
++
`(51)
=liàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (thẳng lưỡi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm vào lợi trên, dòng khí thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc đi xuống 51 như ra lệnh), bắt đầu ở cao độ 5 và rơi thẳng xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (lián) nếu không đọc dứt khoát phần hạ giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ cao xuống thấp như nhát búa giáng xuống đe khi rèn sắt, hạ tay mạnh mẽ dứt khoát từ trên xuống.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Kim bên trái hẹp hơn, nhường không gian cho phần lửa bên phải để tổng thể chữ cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 煉 dùng bộ hỏa (火) bên phải, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ hỏa bên phải nhưng rút gọn một số nét ở phần kim bên trái.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt độ cao để nung nấu)

Biểu thanh (声旁): 柬 (âm gốc: jiǎn/liàn)

Bên trái là kim loại (bộ Kim), bên phải là lửa (bộ Hỏa). Kim loại được đưa vào lửa để nung nấu, rèn luyện thành vật phẩm tinh khiết.

  • 钅 Kim loại
  • 柬 Phần biểu âm và gợi ý chọn lọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh hội ý kết hợp giữa kim loại và lửa, mô tả quy trình luyện kim cổ đại của người Trung Hoa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nung chảy và tinh chế kim loại trong lửa, nghĩa mở rộng ra thành rèn luyện sức khỏe, tinh thần và mài giũa kỹ năng.

  • Nghề luyện kim đóng vai trò sống còn trong việc chế tạo vũ khí và công cụ nông nghiệp thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Luyện
Âm Hán Việt là 'Luyện', tương ứng với dấu nặng hoặc sắc trong tiếng Việt khi biến âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン / Âm Kun: Theu,練る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
련
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong âm Hán Việt (luyện).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem thanh **kim loại** (钅) ném vào trong **lửa** (火) đỏ rực để **rèn luyện** (炼) cho thật sắc bén.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
柬
jiǎnabbr. for 柬埔寨[Jian3 pu3 zhai4], Cambodia; cardPhonetic Core (声旁)
练
liànluyện tập, rèn luyện+ 纟 (tơ lụa)
拣
jiǎnchọn, lựa chọn, nhặt+ 扌 (bàn tay)
揀
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
练(liàn)
Chữ 练 có bộ tơ sợi (纟) bên trái (luyện tập kỹ năng mềm), chữ 炼 có bộ kim (钅) bên trái (luyện kim, rèn luyện sức nặng).
Thử thách phản xạ
每天早上我都去公园[___]身体。
Gợi ý: liàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ kim (钅) và bộ tơ (纟) khi viết phần bên trái của chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 炼, hãy đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'liàn' (luyện kim) bằng tiếng Trung với bộ kim và bộ hỏa?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

炼liànluyện, rèn luyện, tinh luyện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0