漢
HanziGuru
.
烃 · tīng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
烃
Share
烃
tīng
[ting1]
Thanh 1
Phát âm
hydrocarbon
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
烴
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…