漢
HanziGuru
.
焘 · dào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
焘
Share
焘
dào
[dao4]
Thanh 4
Phát âm
cover over · to envelope
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
燾
Các cách đọc khác (多音字):
dào
tāo
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…