漢
HanziGuru
.
焢 · kòng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
焢
Share
焢
kòng
[kong4]
Thanh 4
Phát âm
(Tw) to roast · (Tw) to braise until tender
Các cách đọc khác (多音字):
kòng
hōng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…