漢
HanziGuru
.
焯 · chāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
焯
Share
焯
chāo
[chao1]
Thanh 1
Phát âm
to blanch; to parboil
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…