Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Chiêu cũ) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối các nét ngang bên phải để không bị loãng.
1. Ý nghĩa
chiếu sáng, soi rọi
chiếu theo, theo nhưchụp ảnh, chụp hìnhphản chiếu, soi gương
Động từ / Giới từTrung tính#ánh sáng#hành động#nhiếp ảnh
Ví dụ thực tế
太阳照在大地上。
Tàiyáng zhào zài dàdì shàng.
Mặt trời chiếu sáng trên mặt đất.
请 V 拍一张照片。
Qǐng bāng wǒ pāi yì zhāng zhàopiàn.
Xin hãy giúp tôi chụp một bức ảnh. (Từ ghép có chữ chiếu)
2. Phát âm
/[t͡ʂɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
照
zhàozhao4
|
++
`(51)
=zhào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng trên nhưng không chạm sát hẳn, luồng hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc nhưng rơi từ cao xuống thấp rất nhanh và dứt khoát như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát 51 nhưng cần ngắn gọn hơn để giữ nhịp điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có âm đầu z (thẳng lưỡi) thành zhao nếu không uốn lưỡi đủ mức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (tương tự như gật đầu dứt khoát hoặc ra lệnh)
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Chiêu cũ) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối các nét ngang bên phải để không bị loãng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ngày)
Biểu ý (形旁):日 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ánh sáng mặt trời)
Biểu thanh (声旁):召 (âm gốc: zhào)
Bên trái là mặt trời (日), bên phải là tiếng gọi hoặc hình dáng bốc lên (召). Mặt trời chiếu rọi ánh sáng rực rỡ xuống thế gian.
日 Mặt trời, ánh sáng
召 Phần biểu âm và gợi ý hiệu lệnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 昭 (zhāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nhật (mặt trời) và chữ 召 (triệu tập/phát ra). Ban đầu diễn tả ánh sáng mặt trời rọi chiếu khắp nơi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh sáng rọi chiếu, mở rộng sang việc soi gương, chụp ảnh (thu lại ánh sáng hình ảnh), và dùng làm giới từ 'chiếu theo'.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng dùng để chỉ việc soi sáng ban đêm bằng đuốc hoặc gương sáng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chiếu
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đương với thanh 4 (rơi dứt khoát) nhưng có độ vực cao hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: 照.る, 照.らす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Chiếu' tương ứng rất sát với âm hiện đại 'zhào' trong tiếng Quan Thoại (zh ➔ ch).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mặt trời (日) gọi (召) ánh sáng chiếu thẳng xuống mặt đất, giống như đèn flash của máy ảnh lóe lên khi chụp ảnh.