漢
HanziGuru
.
煸 · biān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
煸
Share
煸
biān
[bian1]
Thanh 1
Phát âm
to stir-fry before broiling or stewing
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…