漢
HanziGuru
.
燎 · liáo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
燎
Share
燎
liáo
[liao2]
Thanh 2
Phát âm
to burn · to set afire
Các cách đọc khác (多音字):
liáo
liǎo
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…