漢
HanziGuru
.
燜 · mèn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
燜
Share
燜
mèn
[men4]
Thanh 4
Phát âm
to cook in a covered vessel · to casserole · to stew
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
焖
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…