漢
HanziGuru
.
爇 · rè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
爇
Share
爇
rè
[re4]
Thanh 4
Phát âm
heat · to burn
Các cách đọc khác (多音字):
rè
ruò
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…