HanziGuru.爵 · jué
爵
jué[jue2]Thanh 2

Tước vị, tước hiệu; Cốc tước (bình rượu cổ bằng đồng có 3 chân)

EN: ancient bronze wine holder with 3 legs and loop handle · nobility

HSK 7Hán Việt: Tước
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tước vị, tước hiệu; Cốc tước (bình rượu cổ bằng đồng có 3 chân)

Hán Việt: Tước
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (爫) cần viết gọn gàng, phần giữa thanh thoát, phần dưới (寸) mở rộng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ.

Tước vị (các bậc quý tộc thời phong kiến)

Cốc rượu cổ (dùng trong nghi lễ tế tự thời nhà Hạ, Thương, Chu)Phong tước (ban phong chức tước)
Danh từVăn phong trang trọng, cổ ngữNgữ tố ràng buộc#chính trị#lịch sử#văn hóa#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 封爵
    fēng jué
    phong tước
  • 爵位
    jué wèi
    tước vị
/[tɕɥe³⁵]/Thanh điệu: 35
爵
juéjue2
++
´(35)
=jué
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi trên, đẩy hơi ra êm dịu không tốn sức.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -uyê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ué kết hợp âm đệm u và nguyên âm ê, mang âm điệu vút lên.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với ngữ điệu hỏi ngạc nhiên hoặc dấu sắc kéo dài đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành độ cao lửng tùy ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm đệm u nhưng không có nguyên âm đầu j, hoặc nhầm với thanh 4 nếu đọc quá ngắn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải theo hướng của dấu sắc.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (爫) cần viết gọn gàng, phần giữa thanh thoát, phần dưới (寸) mở rộng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ.

Bộ thủ 寸 · Bộ Thốn (Tấc, đơn vị đo lường, tay)

Biểu ý (形旁): 寸 (Chỉ tay cầm nắm chiếc cốc hoặc quyền lực)

Chữ Tước (jué) tượng hình từ chiếc bình rượu cổ có ba chân, miệng loe, quai cầm và hai cột nhỏ trên miệng, phía dưới có tay cầm (bộ Thốn) tượng trưng cho việc nâng cốc rượu trong các nghi lễ dâng tước vị cao quý.

  • 爫 hình dáng miệng cốc và các bộ phận phía trên
  • 炏 thân bình rượu dùng trong nghi lễ
  • 寸 bàn tay nắm giữ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn, 爵 mô phỏng hình dạng của một chiếc bình hoặc cốc bằng đồng ba chân có tay cầm dùng để dâng rượu cúng tế tổ tiên thời cổ đại. Sau đó, do người ta dùng rượu quý này để ban thưởng tước vị cho chư hầu, nghĩa của chữ dần chuyển sang chỉ tước vị quý tộc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cốc đựng rượu lễ cổ', chữ mở rộng thành 'người giữ tước vị, phẩm trật trong triều đình'.

  • Chiếc cốc 爵 (tước) là một trong những bảo vật bằng đồng nổi tiếng nhất của văn hóa nhà Thương và nhà Chu.
  • Năm bậc tước quý tộc cổ đại thường được gọi chung qua các hệ thống phân phong.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tước
Thanh sắc tiếng Trung (35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャク (shaku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
작
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung chuyển thành ch/tr trong âm Hán Việt (jué ➔ Tước); vần ué tương ứng với vần uốc/ước.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị QUÝ TỘC cầm chiếc CỐC RƯỢU cổ ba chân (爵) bằng BÀN TAY (寸) để nhận phong TƯỚC VỊ từ nhà vua.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嚼
jiáonhai+ 口 (cái miệng)
爝
juétorch+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
雀(què)
Chữ 雀 (tước - con chim sẻ) ở dưới là bộ Mộc thu gọn, còn chữ 爵 (tước - tước vị) ở dưới là bộ Thốn.
Thử thách phản xạ
古代 Dìwáng 会给有功的人封官进[___]。
Gợi ý: jué
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 爵 (tước vị) và chữ 雀 (chim sẻ) do mặt chữ khá giống nhau ở phần trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 爵, hãy nhớ ngay đến nghĩa 'tước vị' và 'cốc rượu cổ'.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'tước vị' (juéwèi), sử dụng chữ Hán nào cho phần 'tước'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

爵juéTước vị, tước hiệu; Cốc tước (bình rượu cổ bằng đồng có 3 chân)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0